Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina (UAH) là ₴33.94. Với nguồn cung lưu hành là 36,487,203,224.21 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng UAH là ₴51,083,253,886,186.08. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng UAH đã giảm ₴-1.61, biểu thị mức giảm -4.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng UAH là ₴127.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.7941.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang UAH là ₴33.94 UAH, với sự thay đổi -4.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/UAH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/UAH trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.8376 | -3.60% | |
![]() Giao ngay | $0.000007575 | -1.54% | |
![]() Giao ngay | $0.8381 | -3.66% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.8375 | -3.55% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.8376, with a 24-hour trading change of -3.60%, ADA/USDT Spot is $0.8376 and -3.60%, and ADA/USDT Perpetual is $0.8375 and -3.55%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Hryvnia Ucraina
Bảng chuyển đổi ADA sang UAH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 33.94UAH |
2ADA | 67.88UAH |
3ADA | 101.82UAH |
4ADA | 135.76UAH |
5ADA | 169.7UAH |
6ADA | 203.64UAH |
7ADA | 237.58UAH |
8ADA | 271.52UAH |
9ADA | 305.46UAH |
10ADA | 339.4UAH |
100ADA | 3,394.03UAH |
500ADA | 16,970.16UAH |
1,000ADA | 33,940.33UAH |
5,000ADA | 169,701.67UAH |
10,000ADA | 339,403.35UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UAH | 0.02946ADA |
2UAH | 0.05892ADA |
3UAH | 0.08839ADA |
4UAH | 0.1178ADA |
5UAH | 0.1473ADA |
6UAH | 0.1767ADA |
7UAH | 0.2062ADA |
8UAH | 0.2357ADA |
9UAH | 0.2651ADA |
10UAH | 0.2946ADA |
10,000UAH | 294.63ADA |
50,000UAH | 1,473.17ADA |
100,000UAH | 2,946.34ADA |
500,000UAH | 14,731.73ADA |
1,000,000UAH | 29,463.46ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang UAH và UAH sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 UAH sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.82USD |
![]() | €0.7EUR |
![]() | ₹72.1INR |
![]() | Rp13,453.79IDR |
![]() | $1.13CAD |
![]() | £0.61GBP |
![]() | ฿26.58THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽66.1RUB |
![]() | R$4.45BRL |
![]() | د.إ3.02AED |
![]() | ₺33.83TRY |
![]() | ¥5.87CNY |
![]() | ¥120.94JPY |
![]() | $6.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.82 USD, 1 ADA = €0.7 EUR, 1 ADA = ₹72.1 INR, 1 ADA = Rp13,453.79 IDR, 1 ADA = $1.13 CAD, 1 ADA = £0.61 GBP, 1 ADA = ฿26.58 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
SMART chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
LINK chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
USDE chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.7105 |
![]() | 0.0001102 |
![]() | 0.002793 |
![]() | 4.21 |
![]() | 12.12 |
![]() | 0.01419 |
![]() | 0.05837 |
![]() | 12.12 |
![]() | 1,953.78 |
![]() | 0.002802 |
![]() | 56.44 |
![]() | 35.8 |
![]() | 14.73 |
![]() | 0.5184 |
![]() | 0.0001094 |
![]() | 12.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hryvnia Ucraina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Hryvnia Ucraina (UAH)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Hryvnia Ucraina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UAH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Hryvnia Ucraina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Hryvnia Ucraina (UAH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Hryvnia Ucraina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Hryvnia Ucraina?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Hryvnia Ucraina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hryvnia Ucraina (UAH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Cardano (ADA) là gì? Dự đoán giá Token ADA
ADA đang thu hút sự chú ý của ngày càng nhiều nhà đầu tư với nền tảng công nghệ độc đáo và triết lý khoa học của nó.

Dải Bollinger là gì? Cách sử dụng Dải Bollinger để dự đoán các điểm xoay chuyển chính cho Bitcoin, Ethereum và ADA
Thị trường crypto đang trải qua sự biến động gia tăng, và chỉ báo kỹ thuật cổ điển, Dải Bollinger, đang chỉ ra rằng nhiều token có thể sớm gặp phải các tín hiệu đảo chiều xu hướng đáng kể.

Phân tích xu hướng giá Cardano (ADA): Liệu việc phá vỡ kháng cự chính có thể đưa nó đến mốc 1 đô la?
Với dòng vốn của các tổ chức liên tục đổ vào và sự tích lũy đáng kể của các cá voi, Cardano (ADA) đang ở bờ vực của một bước đột phá kỹ thuật, và sự chú ý của thị trường đang tập trung vào mức kháng cự quan trọng là $0.93.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
