Eigenlayer Thị trường hôm nay
Eigenlayer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của EIGEN chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.8921. Với nguồn cung lưu hành là 327,741,070.01 EIGEN, tổng vốn hóa thị trường của EIGEN tính bằng GBP là £216,410,780.02. Trong 24h qua, giá của EIGEN tính bằng GBP đã giảm £-0.04455, biểu thị mức giảm -4.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EIGEN tính bằng GBP là £4.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.4884.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EIGEN sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EIGEN sang GBP là £0.8921 GBP, với sự thay đổi -4.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EIGEN/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EIGEN/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Eigenlayer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.2 | -5.19% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.2 | -5.24% |
The real-time trading price of EIGEN/USDT Spot is $1.2, with a 24-hour trading change of -5.19%, EIGEN/USDT Spot is $1.2 and -5.19%, and EIGEN/USDT Perpetual is $1.2 and -5.24%.
Bảng chuyển đổi Eigenlayer sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi EIGEN sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EIGEN | 0.88GBP |
2EIGEN | 1.77GBP |
3EIGEN | 2.65GBP |
4EIGEN | 3.54GBP |
5EIGEN | 4.42GBP |
6EIGEN | 5.31GBP |
7EIGEN | 6.19GBP |
8EIGEN | 7.08GBP |
9EIGEN | 7.97GBP |
10EIGEN | 8.85GBP |
1,000EIGEN | 885.6GBP |
5,000EIGEN | 4,428.01GBP |
10,000EIGEN | 8,856.03GBP |
50,000EIGEN | 44,280.18GBP |
100,000EIGEN | 88,560.36GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang EIGEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 1.12EIGEN |
2GBP | 2.25EIGEN |
3GBP | 3.38EIGEN |
4GBP | 4.51EIGEN |
5GBP | 5.64EIGEN |
6GBP | 6.77EIGEN |
7GBP | 7.9EIGEN |
8GBP | 9.03EIGEN |
9GBP | 10.16EIGEN |
10GBP | 11.29EIGEN |
100GBP | 112.91EIGEN |
500GBP | 564.58EIGEN |
1,000GBP | 1,129.17EIGEN |
5,000GBP | 5,645.86EIGEN |
10,000GBP | 11,291.73EIGEN |
Bảng chuyển đổi số tiền EIGEN sang GBP và GBP sang EIGEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EIGEN sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang EIGEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Eigenlayer phổ biến
Eigenlayer | 1 EIGEN |
---|---|
![]() | $1.21USD |
![]() | €1.03EUR |
![]() | ₹105.64INR |
![]() | Rp19,711.41IDR |
![]() | $1.66CAD |
![]() | £0.89GBP |
![]() | ฿38.94THB |
Eigenlayer | 1 EIGEN |
---|---|
![]() | ₽96.84RUB |
![]() | R$6.53BRL |
![]() | د.إ4.43AED |
![]() | ₺49.57TRY |
![]() | ¥8.6CNY |
![]() | ¥177.19JPY |
![]() | $9.4HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EIGEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EIGEN = $1.21 USD, 1 EIGEN = €1.03 EUR, 1 EIGEN = ₹105.64 INR, 1 EIGEN = Rp19,711.41 IDR, 1 EIGEN = $1.66 CAD, 1 EIGEN = £0.89 GBP, 1 EIGEN = ฿38.94 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.71 |
![]() | 0.006216 |
![]() | 0.157 |
![]() | 239.06 |
![]() | 675.59 |
![]() | 0.7849 |
![]() | 3.21 |
![]() | 675.85 |
![]() | 109,654.98 |
![]() | 0.1577 |
![]() | 3,146.35 |
![]() | 2,016.48 |
![]() | 816.9 |
![]() | 28.94 |
![]() | 0.006216 |
![]() | 675.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Eigenlayer (EIGEN) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng EIGEN của bạn
Nhập số lượng EIGEN của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Eigenlayer hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Eigenlayer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Eigenlayer sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Eigenlayer sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Eigenlayer sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Eigenlayer sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Eigenlayer sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Eigenlayer (EIGEN)

Daily News | Quỹ BTC ETF Tiếp tục nhận dòng tiền lớn, REEF giảm 70%
Luồng tiền ETF BTC vượt quá 300 triệu đô la_ EIGEN chào đón sự mở khóa lớn hôm nay_ REEF giảm mạnh 70%.

EigenLayer triển khai Giai đoạn 2 của phần 1 Airdrop, mở rộng yêu cầu bồi thường cho Ethereum Restaking Rewards
Lido duy trì vị trí số 1 khi cuộc chiến Restaking nổi lên

Tin tức hàng ngày | Eigenlayer phát hành TOKEN EIGEN; Hồng Kông chính thức ra mắt ETF Spot Bitcoin, Ethereum đầu tiên ở châu Á; Hơn 50% Runes đỏ, gây nghi vấn
Eigenlayer phát hành Token EIGEN_ Hong Kong ra mắt Asia _Sản phẩm ETF Bitcoin, Ethereum Giao ngay đầu tiên_ Hơn 50% Runes ở mức giảm...
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
